| Tổng quan |
Băng tần |
Trial-band (GSM 900/1800/1900) |
| Ngôn ngữ máy |
Có tiếng Việt
|
| Ra mắt |
30/12/2006
|
| Tình trạng |
Đang bán
|
| KÃch cỡ |
KÃch thước
|
99 x 50 x 13,9 mm |
| Trá»ng lượng |
80 gam |
Hiển thị |
Loại mà n hình |
TFT, 65.536 mà u |
| KÃch thước |
128 x 160 pixels |
- Mà n hình ngoà i - Mà n hình TFT 65.536 mà u, kÃch thước 128 x 160 pixels , kích thước 128 x 160 pixels
|
| Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+ |
| Tải nhạc |
Có |
| Nghe FM Radio |
Có |
| Loa ngoà i |
Có |
| Rung |
Có |
- Nhạc chuông 64 âm sắc, MIDI, MP3, AAC, AAC+
- Báo rung
|
| Bá»™ nhá»› |
Danh bạ |
1000 số |
| Ghi âm cuá»™c gá»i |
Không |
Thẻ nhớ ngoà i |
TransFlash |
- Bộ nhớ trong 15 MB chia sẻ - Hỗ trợ thẻ nhớ microSD (TransFlash)
|
| Äặc tÃnh |
GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots) |
| Tốc độ dữ liệu |
32 - 48 kbps |
Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS/Email |
Äồng hồ |
Có |
Báo thức |
Có |
Hồng ngoại |
Không |
Trò chơi |
Cà i sẵn trong máy, có thể tải thêm |
Bluetooth |
Có |
Hệ Ä‘iá»u hà nh |
Không |
Mà u sắc |
Bạc |
Java |
Có |
Máy ảnh |
VGA, 640 x 480 pixels, video |
Quay phim |
60 giây |
Ghi âm |
60 giây |
Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Ion, 800 mAh |
Thá»i gian chá» |
250 giá» |
Thá»i gian thoại |
4 giá» |